| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/04/2020 | phát âm 京都 |
京都 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm リンパ腺 |
リンパ腺 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 輪廻転生 |
輪廻転生 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 輪廻 |
輪廻 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 倫理 |
倫理 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 類語 |
類語 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 天下 |
天下 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 類似 |
類似 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 類推 |
類推 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 累積 |
累積 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルーズ |
ルーズ [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルーツ |
ルーツ [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルート |
ルート [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルーマニア |
ルーマニア [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルームメイト |
ルームメイト [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルール |
ルール [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルーレット |
ルーレット [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルクセンブルク |
ルクセンブルク [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 留守 |
留守 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 留守番 |
留守番 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm 留守番電話 |
留守番電話 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルネサンス |
ルネサンス [ja] | 0 bình chọn |
| 23/07/2019 | phát âm ルビー |
ルビー [ja] | 0 bình chọn |
| 20/07/2019 | phát âm 鮭 |
鮭 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/07/2019 | phát âm 礼 |
礼 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/07/2019 | phát âm レイアウト |
レイアウト [ja] | 0 bình chọn |
| 20/07/2019 | phát âm 霊園 |
霊園 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/07/2019 | phát âm 零下 |
零下 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/07/2019 | phát âm 例外 |
例外 [ja] | 0 bình chọn |
| 20/07/2019 | phát âm 霊感 |
霊感 [ja] | 0 bình chọn |