| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/06/2015 | phát âm veroordeelde |
veroordeelde [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm aktetas |
aktetas [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm beroerte |
beroerte [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm wonderwerk |
wonderwerk [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm erger |
erger [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm Gehalte |
Gehalte [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm gewete |
gewete [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm drumpel |
drumpel [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm aardbewing |
aardbewing [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm belangstel |
belangstel [af] | 0 bình chọn |
| 10/06/2015 | phát âm sonsopkoms |
sonsopkoms [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm kneukel |
kneukel [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm nabygeleë |
nabygeleë [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm leemte |
leemte [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm halssnoer |
halssnoer [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm oordosis |
oordosis [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm toespraak |
toespraak [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm broos |
broos [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm Jan Smuts |
Jan Smuts [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm booswig |
booswig [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm skuif |
skuif [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm Waar die kranse antwoord gee |
Waar die kranse antwoord gee [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm hoë |
hoë [af] | 1 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm aanklaer |
aanklaer [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm enige iemand |
enige iemand [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm lokval |
lokval [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm teregstelling |
teregstelling [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm geen geld |
geen geld [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm armoedig |
armoedig [af] | 0 bình chọn |
| 27/05/2015 | phát âm frikkadel |
frikkadel [af] | 0 bình chọn |