| Từ | Phát âm của | ||
|---|---|---|---|
phát âm 배우다 |
배우다 [ko] | Của heechang2 | |
phát âm 더러운 |
더러운 [ko] | Của DoHyungWalkerKim | |
phát âm 딱딱한 |
딱딱한 [ko] | Của forestc | |
phát âm баланс |
баланс [uk] | Của Aira_MoonShadow | |
phát âm архив |
архив [ru] | Của nhuber | |
phát âm вкладывать |
вкладывать [ru] | Của bizexi | |
phát âm фактор |
фактор [uk] | Của MaxymK | |
phát âm сад |
сад [ru] | Của Shady_arc | |
phát âm круто |
круто [ru] | Của Mariya |