| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/10/2010 | phát âm 滑石 |
滑石 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/10/2010 | phát âm 嬋媛 |
嬋媛 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/10/2010 | phát âm 周润发 |
周润发 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 01/10/2010 | phát âm 营实 |
营实 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/10/2010 | phát âm 妥 |
妥 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/10/2010 | phát âm 漏芦 |
漏芦 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/10/2010 | phát âm 蛇床子 |
蛇床子 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/10/2010 | phát âm 实力 |
实力 [zh] | 0 bình chọn |