| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/07/2015 | phát âm 五角星 |
五角星 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/07/2015 | phát âm 色令智昏 |
色令智昏 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 草屯 |
草屯 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 加拿大 |
加拿大 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 玻利维亚 |
玻利维亚 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 不丹 |
不丹 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 白俄罗斯 |
白俄罗斯 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 比利时 |
比利时 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 约旦 |
约旦 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 以色列 |
以色列 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 牙买加 |
牙买加 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 南投 |
南投 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 一至于斯 |
一至于斯 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 取其精华,去其糟粕 |
取其精华,去其糟粕 [zh] | -1 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 絕不遜色 |
絕不遜色 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 墨西哥 |
墨西哥 [zh] | -1 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 未可厚非 |
未可厚非 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 下流社会 |
下流社会 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 工号 |
工号 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 這樣一來 |
這樣一來 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 秘书 |
秘书 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 胆囊 |
胆囊 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/07/2015 | phát âm 慢慢吃 |
慢慢吃 [zh] | 0 bình chọn |