| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/09/2012 | phát âm strč |
strč [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm růžičková kapusta |
růžičková kapusta [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm sněmovna |
sněmovna [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm rostlina |
rostlina [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm Vižina |
Vižina [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm Humanismus |
Humanismus [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm renesance |
renesance [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm chronologie |
chronologie [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm dendrochronologie |
dendrochronologie [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm paleogeografie |
paleogeografie [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm paleoklimatologie |
paleoklimatologie [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm geodynamika |
geodynamika [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm geofyzika |
geofyzika [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm elektrotechnika |
elektrotechnika [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm půdorys |
půdorys [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm jízdní řád |
jízdní řád [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm průvodkyně |
průvodkyně [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm průvodce |
průvodce [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm hráč na bicí |
hráč na bicí [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm předehra |
předehra [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm pomlka |
pomlka [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm taktovka |
taktovka [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm hodit |
hodit [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm loděnice |
loděnice [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm maják |
maják [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm přístaviště |
přístaviště [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm pobřežní hlídka |
pobřežní hlídka [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm přistát |
přistát [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm nalodit se |
nalodit se [cs] | 0 bình chọn |
| 22/09/2012 | phát âm vylodit se |
vylodit se [cs] | 0 bình chọn |