| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/10/2012 | phát âm 紅 |
紅 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/10/2012 | phát âm 可愛らしい |
可愛らしい [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm ほそい |
ほそい [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm kiri |
kiri [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm ひと |
ひと [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm heiwa |
heiwa [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm dare |
dare [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm もり |
もり [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm うすらとんかち |
うすらとんかち [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm kodomo |
kodomo [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm josei |
josei [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm dansei |
dansei [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm tsuma |
tsuma [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm Otto (夫) |
Otto (夫) [ja] | -1 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm くさ |
くさ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm ちち |
ちち [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm なわ |
なわ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm かわ |
かわ [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/10/2012 | phát âm 馬鹿野郎 |
馬鹿野郎 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm かみ |
かみ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm じゅひ |
じゅひ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm 蚯蚓 |
蚯蚓 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm anatatachi |
anatatachi [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm Onna (女) |
Onna (女) [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm たね |
たね [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm 鐙 |
鐙 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm 奔馬 |
奔馬 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm tane |
tane [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm shushi |
shushi [ja] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm kawa |
kawa [ja] | 0 bình chọn |