| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/07/2019 | phát âm публічны |
публічны [be] | 0 bình chọn |
| 18/07/2019 | phát âm на людзях |
на людзях [be] | 0 bình chọn |
| 18/07/2019 | phát âm нэгатыўны |
нэгатыўны [be] | 0 bình chọn |
| 18/07/2019 | phát âm нацыянальнага |
нацыянальнага [be] | 0 bình chọn |
| 18/07/2019 | phát âm штучны інтэлект |
штучны інтэлект [be] | 0 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm рэлігійны |
рэлігійны [be] | 0 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm гальба |
гальба [be] | 0 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm заходняе Палессе |
заходняе Палессе [be] | 0 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm 1984 |
1984 [be] | 0 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm зрэшты |
зрэшты [be] | 0 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm роў |
роў [be] | 1 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm адзінаццаць |
адзінаццаць [be] | 0 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm гоцаца |
гоцаца [be] | 0 bình chọn |
| 19/11/2015 | phát âm Божае Нараджэнне |
Божае Нараджэнне [be] | 0 bình chọn |
| 18/11/2015 | phát âm дзяржаўна-эканамічныя зносіны |
дзяржаўна-эканамічныя зносіны [be] | 0 bình chọn |
| 18/11/2015 | phát âm індаэўрапейскія народы |
індаэўрапейскія народы [be] | 0 bình chọn |
| 18/11/2015 | phát âm мовы балтаў |
мовы балтаў [be] | 0 bình chọn |
| 18/11/2015 | phát âm штучныя мовы |
штучныя мовы [be] | 0 bình chọn |
| 18/11/2015 | phát âm палеская мова |
палеская мова [be] | 0 bình chọn |
| 18/11/2015 | phát âm з’акумуляваў |
з’акумуляваў [be] | 0 bình chọn |
| 18/11/2015 | phát âm поняўка |
поняўка [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm Езус Хрыстус |
Езус Хрыстус [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm кібарг |
кібарг [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm пізда |
пізда [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm культура |
культура [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm звычай |
звычай [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm цунамі |
цунамі [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm веласпорт |
веласпорт [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm цыган |
цыган [be] | 0 bình chọn |
| 12/01/2014 | phát âm дача |
дача [be] | 0 bình chọn |