| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/06/2010 | phát âm stavbou |
stavbou [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavěla |
stavěla [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavby |
stavby [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm komunistická svině |
komunistická svině [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm Strč prst skrz krk |
Strč prst skrz krk [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavovém |
stavovém [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm vetché |
vetché [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm vetřelce |
vetřelce [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm vetřelci |
vetřelci [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm větrák |
větrák [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm větná |
větná [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm státnost |
státnost [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavbařovýma |
stavbařovýma [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavbařů |
stavbařů [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stávce |
stávce [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavového |
stavového [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavové |
stavové [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavová |
stavová [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm živořila |
živořila [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stařec |
stařec [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavbařovou |
stavbařovou [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavbyvedoucí |
stavbyvedoucí [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm stavbu |
stavbu [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm šťávě |
šťávě [cs] | 0 bình chọn |
| 19/06/2010 | phát âm víno |
víno [cs] | 0 bình chọn |
| 10/11/2009 | phát âm Costa Rica |
Costa Rica [cs] | 0 bình chọn |
| 10/11/2009 | phát âm hlava |
hlava [cs] | 0 bình chọn |
| 10/11/2009 | phát âm rorýs |
rorýs [cs] | 0 bình chọn |
| 10/11/2009 | phát âm Brno |
Brno [cs] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/11/2009 | phát âm Jižní Korea |
Jižní Korea [cs] | 0 bình chọn |