| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | phát âm ميزان حرارة |
ميزان حرارة [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm يدور كل شيء حول |
يدور كل شيء حول [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm حوض أسماك |
حوض أسماك [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm مُبَرْمِج |
مُبَرْمِج [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm لَباقة |
لَباقة [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm حرق دم |
حرق دم [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm فشفشة |
فشفشة [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm وزن زايد |
وزن زايد [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm سلسلة الكلب |
سلسلة الكلب [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm خلص شحن تلفوني |
خلص شحن تلفوني [ar] | 0 bình chọn |
| 12/04/2026 | phát âm ملابس فضفاضة |
ملابس فضفاضة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm احتفظ بالباقي |
احتفظ بالباقي [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm غَيْبُوبَة |
غَيْبُوبَة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm غَرَابَة |
غَرَابَة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm يَتَبَوّل |
يَتَبَوّل [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm فَريسة |
فَريسة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm بَطاقة السعر |
بَطاقة السعر [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm مظلة الشاطيء |
مظلة الشاطيء [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm منكد |
منكد [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm لصقة جروح |
لصقة جروح [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm مسبب للحكة |
مسبب للحكة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm نطق اسم بيجاد |
نطق اسم بيجاد [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm شاحِنَة |
شاحِنَة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm على ما أفاد |
على ما أفاد [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm زيارة عمل |
زيارة عمل [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm بشكل خاص |
بشكل خاص [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm لم تكن مقررة |
لم تكن مقررة [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm سيّداتي وسادتي |
سيّداتي وسادتي [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm اُقَدِّم لكم |
اُقَدِّم لكم [ar] | 0 bình chọn |
| 11/04/2026 | phát âm نقاش عام |
نقاش عام [ar] | 0 bình chọn |