| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/04/2021 | phát âm היצע וביקוש |
היצע וביקוש [he] | 0 bình chọn |
| 22/04/2021 | phát âm מְנַהֵלת חֶשְׁבּוֹנוֹת |
מְנַהֵלת חֶשְׁבּוֹנוֹת [he] | 0 bình chọn |
| 22/04/2021 | phát âm לְהִתְיַשֵּׁב |
לְהִתְיַשֵּׁב [he] | 1 bình chọn |
| 22/04/2021 | phát âm לְהִתְנַכֵּל |
לְהִתְנַכֵּל [he] | 1 bình chọn |
| 22/04/2021 | phát âm מְתוּרגְמָן |
מְתוּרגְמָן [he] | 1 bình chọn |
| 22/04/2021 | phát âm מיסיסיפי |
מיסיסיפי [he] | 0 bình chọn |
| 22/04/2021 | phát âm מתקשה |
מתקשה [he] | 0 bình chọn |
| 22/04/2021 | phát âm שמפו |
שמפו [he] | 0 bình chọn |
| 01/03/2021 | phát âm מזל טוב! |
מזל טוב! [he] | 0 bình chọn |
| 01/03/2021 | phát âm לעבוד חצי משרה |
לעבוד חצי משרה [he] | 0 bình chọn |
| 01/03/2021 | phát âm כולי אוזן |
כולי אוזן [he] | 0 bình chọn |
| 01/03/2021 | phát âm אמא למופת |
אמא למופת [he] | 0 bình chọn |
| 01/03/2021 | phát âm בלי קשר ל |
בלי קשר ל [he] | 0 bình chọn |
| 01/03/2021 | phát âm מים מתוקים |
מים מתוקים [he] | 0 bình chọn |
| 03/02/2021 | phát âm חכי פה |
חכי פה [he] | 0 bình chọn |
| 03/02/2021 | phát âm בן אנוש |
בן אנוש [he] | 0 bình chọn |
| 03/02/2021 | phát âm יעסוק |
יעסוק [he] | 0 bình chọn |
| 03/02/2021 | phát âm שרב |
שרב [he] | 0 bình chọn |
| 03/02/2021 | phát âm להשתפן |
להשתפן [he] | 1 bình chọn |
| 03/02/2021 | phát âm ייבאתי |
ייבאתי [he] | 0 bình chọn |
| 19/01/2021 | phát âm שושנת-מים |
שושנת-מים [he] | 0 bình chọn |
| 19/01/2021 | phát âm רף |
רף [he] | 0 bình chọn |
| 19/01/2021 | phát âm אידיאלית |
אידיאלית [he] | 0 bình chọn |
| 19/01/2021 | phát âm מתרוקן |
מתרוקן [he] | 0 bình chọn |
| 19/01/2021 | phát âm בתאום |
בתאום [he] | 0 bình chọn |
| 19/01/2021 | phát âm קודמת |
קודמת [he] | 0 bình chọn |
| 19/01/2021 | phát âm בניין דירות |
בניין דירות [he] | 0 bình chọn |
| 03/01/2021 | phát âm קוֹפֵא |
קוֹפֵא [he] | 0 bình chọn |
| 03/01/2021 | phát âm איש שלג |
איש שלג [he] | 0 bình chọn |
| 03/01/2021 | phát âm אטריה |
אטריה [he] | 0 bình chọn |