| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/06/2016 | phát âm φιλολαϊκός |
φιλολαϊκός [el] | 0 bình chọn |
| 26/06/2016 | phát âm κρυσταλλοσχιστώδης |
κρυσταλλοσχιστώδης [el] | 0 bình chọn |
| 26/06/2016 | phát âm κομμώτρια |
κομμώτρια [el] | 0 bình chọn |
| 25/08/2014 | phát âm δανειοδοτώ |
δανειοδοτώ [el] | 0 bình chọn |
| 25/08/2014 | phát âm έχθρα |
έχθρα [el] | 0 bình chọn |
| 25/08/2014 | phát âm βρύο |
βρύο [el] | 0 bình chọn |
| 25/08/2014 | phát âm φλογέρα |
φλογέρα [el] | 0 bình chọn |
| 06/09/2009 | phát âm ασημένιο |
ασημένιο [el] | 0 bình chọn |
| 06/09/2009 | phát âm πλημμύρα |
πλημμύρα [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm θηλυκός |
θηλυκός [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm ελάττωμα |
ελάττωμα [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/08/2009 | phát âm πάτωμα |
πάτωμα [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm εκρήγνυμαι |
εκρήγνυμαι [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm υπεραμύνομαι |
υπεραμύνομαι [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm θόλος |
θόλος [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/08/2009 | phát âm επιπλέω |
επιπλέω [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm επίπεδη |
επίπεδη [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm νόημα |
νόημα [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm κουτί |
κουτί [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm μπουμπούκι |
μπουμπούκι [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm συμφραζόμενα |
συμφραζόμενα [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm κλειστή |
κλειστή [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm ανθεκτικός |
ανθεκτικός [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm άρωμα |
άρωμα [el] | 0 bình chọn |
| 08/08/2009 | phát âm συνειδητό |
συνειδητό [el] | 0 bình chọn |