| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/04/2015 | phát âm ljusblå |
ljusblå [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm morgon |
morgon [sv] | 1 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm födelsetårta |
födelsetårta [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm egentligen |
egentligen [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm jorden |
jorden [sv] | 1 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm miljon |
miljon [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm äppelpaj |
äppelpaj [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm förstå |
förstå [sv] | 1 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm förgöra |
förgöra [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm t-shirtar |
t-shirtar [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm t-shirt |
t-shirt [sv] | 1 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm polkagris |
polkagris [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm potatisgris |
potatisgris [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm potatis |
potatis [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm ögonfrans |
ögonfrans [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm ögonfransar |
ögonfransar [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm hörlurar |
hörlurar [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm lurar |
lurar [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm myran |
myran [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm horhus |
horhus [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm tunnelbanestation |
tunnelbanestation [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm hora |
hora [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm lullig |
lullig [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm läkarintyg |
läkarintyg [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm geni |
geni [sv] | 1 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm sommarstuga |
sommarstuga [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm stövlar |
stövlar [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm snor |
snor [sv] | 0 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm snö |
snö [sv] | 1 bình chọn |
| 01/04/2015 | phát âm borta |
borta [sv] | 0 bình chọn |