| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/06/2018 | phát âm גרועים |
גרועים [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm מה הולך |
מה הולך [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm דאוד |
דאוד [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm מארגני |
מארגני [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm התרחצה |
התרחצה [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm התרחצתי |
התרחצתי [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm ילדותיי |
ילדותיי [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm ילדותיך |
ילדותיך [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm יִתְמְכוּ |
יִתְמְכוּ [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm raui |
raui [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm צחקוקים |
צחקוקים [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm לגמרי בעצמי |
לגמרי בעצמי [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm מה חדש? |
מה חדש? [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm ידא |
ידא [he] | 0 bình chọn |
| 28/06/2018 | phát âm Caiaphas |
Caiaphas [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm יָרַד |
יָרַד [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm נוֺשַׁע |
נוֺשַׁע [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm חָסִידוֹת בְּרֶסְלֹב נַ נַחְ |
חָסִידוֹת בְּרֶסְלֹב נַ נַחְ [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm אֲמָנוֹת |
אֲמָנוֹת [he] | 1 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm אנחות |
אנחות [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm אֲסֵיפוֹת |
אֲסֵיפוֹת [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm אֲסַפְסוּפִים |
אֲסַפְסוּפִים [he] | 1 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm אֲסָמִים |
אֲסָמִים [he] | 1 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm אֲפוּנִים |
אֲפוּנִים [he] | 1 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm אֲצוּלּוֹת |
אֲצוּלּוֹת [he] | 1 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm קינא |
קינא [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm מָלַךְ |
מָלַךְ [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm fiel en hebreo |
fiel en hebreo [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm נִכָּה |
נִכָּה [he] | 0 bình chọn |
| 19/06/2018 | phát âm נָפַל |
נָפַל [he] | 0 bình chọn |