| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/08/2015 | phát âm rutting |
rutting [en] | 1 bình chọn |
| 08/08/2015 | phát âm hypnograph |
hypnograph [en] | 0 bình chọn |
| 08/08/2015 | phát âm prudently |
prudently [en] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm syllabification |
syllabification [en] | 1 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm humanitarian aid |
humanitarian aid [en] | 0 bình chọn |
| 15/10/2014 | phát âm temiskaming |
temiskaming [en] | 0 bình chọn |
| 15/10/2014 | phát âm respiratory tract |
respiratory tract [en] | 2 bình chọn |