| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/04/2017 | phát âm 食い締める |
食い締める [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2016 | phát âm 民間機 |
民間機 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2016 | phát âm 決め台詞 |
決め台詞 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/07/2015 | phát âm 何人 (なんぴと) |
何人 (なんぴと) [ja] | 0 bình chọn |
| 01/07/2015 | phát âm 荒れ放題 |
荒れ放題 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/07/2015 | phát âm 画廊 (がろう) |
画廊 (がろう) [ja] | 0 bình chọn |
| 01/07/2015 | phát âm 法律家 |
法律家 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/01/2014 | phát âm 噂をすれば影 |
噂をすれば影 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/01/2014 | phát âm スキー場 |
スキー場 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2013 | phát âm 書き方 |
書き方 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2013 | phát âm 花柄 |
花柄 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm ぎゅっ |
ぎゅっ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 大好き daisuki |
大好き daisuki [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 対比する |
対比する [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm ナイロン |
ナイロン [ja] | -1 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 取り消す |
取り消す [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm サークル主催 |
サークル主催 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm こちょこちょ |
こちょこちょ [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 狙い |
狙い [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 乗換 |
乗換 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 農産物 |
農産物 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 講演会 |
講演会 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 怒らせる |
怒らせる [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm しょっきだな |
しょっきだな [ja] | 0 bình chọn |
| 08/12/2013 | phát âm 残らず |
残らず [ja] | 0 bình chọn |