| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/08/2018 | phát âm saw-edged |
saw-edged [en] | 0 bình chọn |
| 30/08/2018 | phát âm antigamist |
antigamist [en] | 0 bình chọn |
| 30/08/2018 | phát âm cryptophyte |
cryptophyte [en] | 0 bình chọn |
| 30/08/2018 | phát âm PS 107 |
PS 107 [en] | 1 bình chọn |
| 30/08/2018 | phát âm kayaked |
kayaked [en] | 0 bình chọn |
| 30/08/2018 | phát âm ranchland |
ranchland [en] | 0 bình chọn |
| 30/08/2018 | phát âm champs |
champs [en] | 0 bình chọn |
| 27/08/2018 | phát âm Stephen Kotkin |
Stephen Kotkin [en] | 0 bình chọn |
| 27/08/2018 | phát âm mooted |
mooted [en] | 0 bình chọn |
| 27/08/2018 | phát âm Henry Fielding |
Henry Fielding [en] | 0 bình chọn |
| 27/08/2018 | phát âm umbrate |
umbrate [en] | 0 bình chọn |
| 27/08/2018 | phát âm australite |
australite [en] | 0 bình chọn |
| 27/08/2018 | phát âm Taft-Hartley Act |
Taft-Hartley Act [en] | 0 bình chọn |
| 27/08/2018 | phát âm litigatory |
litigatory [en] | 0 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm Leila |
Leila [en] | 0 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm anonymized |
anonymized [en] | 0 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm 5-HT2 receptor |
5-HT2 receptor [en] | 0 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm Colgan |
Colgan [en] | 0 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm avolition |
avolition [en] | 1 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm Dave Coverly |
Dave Coverly [en] | 0 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm Joshua Bloch |
Joshua Bloch [en] | 0 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm interoceptive |
interoceptive [en] | 0 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm prepending |
prepending [en] | 1 bình chọn |
| 26/08/2018 | phát âm Dayton Accords |
Dayton Accords [en] | 0 bình chọn |
| 25/08/2018 | phát âm Poweshiek County |
Poweshiek County [en] | 0 bình chọn |
| 22/08/2018 | phát âm waist-deep |
waist-deep [en] | 1 bình chọn |
| 22/08/2018 | phát âm whapping |
whapping [en] | 0 bình chọn |
| 22/08/2018 | phát âm Azerbaijanis |
Azerbaijanis [en] | 0 bình chọn |
| 22/08/2018 | phát âm Cetrizine |
Cetrizine [en] | 0 bình chọn |
| 22/08/2018 | phát âm Cobrotoxin |
Cobrotoxin [en] | 0 bình chọn |