| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/02/2020 | phát âm お元気ですか |
お元気ですか [ja] | 1 bình chọn |
| 23/08/2013 | phát âm 今年中 |
今年中 [ja] | 0 bình chọn |
| 23/08/2013 | phát âm 来週中 |
来週中 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/07/2013 | phát âm 爆発 |
爆発 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/07/2013 | phát âm 沈没 |
沈没 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/07/2013 | phát âm 墜落 |
墜落 [ja] | 0 bình chọn |
| 01/07/2013 | phát âm 洪水 |
洪水 [ja] | -1 bình chọn |
| 04/06/2013 | phát âm ケラケラ |
ケラケラ [ja] | 0 bình chọn |
| 04/06/2013 | phát âm 止め |
止め [ja] | 0 bình chọn |
| 04/06/2013 | phát âm 出掛け |
出掛け [ja] | 0 bình chọn |
| 04/06/2013 | phát âm 先の (せんの) |
先の (せんの) [ja] | 0 bình chọn |
| 04/06/2013 | phát âm べんきょう |
べんきょう [ja] | 0 bình chọn |
| 04/06/2013 | phát âm Kenjiro Fujii |
Kenjiro Fujii [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm かば |
かば [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm えいご |
えいご [ja] | -1 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm みたい (見たい) |
みたい (見たい) [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm こちら |
こちら [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm いたい (痛い) |
いたい (痛い) [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm むかしむかし |
むかしむかし [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm 失礼致します |
失礼致します [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 02/04/2013 | phát âm 重たい |
重たい [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm コーラ |
コーラ [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm かき氷 |
かき氷 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm ボン・ジョヴィ |
ボン・ジョヴィ [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm ケツメイシ |
ケツメイシ [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm クライマックス |
クライマックス [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm パフェ |
パフェ [ja] | 0 bình chọn |
| 02/04/2013 | phát âm 黒沢ともよ |
黒沢ともよ [ja] | 0 bình chọn |
| 25/03/2013 | phát âm 回数券 |
回数券 [ja] | 0 bình chọn |
| 25/03/2013 | phát âm ということ |
ということ [ja] | 0 bình chọn |