| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/08/2020 | phát âm お菓子だ |
お菓子だ [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 蚊だ |
蚊だ [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 秋です |
秋です [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm お菓子です |
お菓子です [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 弟です |
弟です [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 蚊です |
蚊です [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 秋みたい |
秋みたい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm お菓子みたい |
お菓子みたい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 学生みたい |
学生みたい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 蚊みたい |
蚊みたい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 秋だろう |
秋だろう [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 弟だろう |
弟だろう [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 学生だろう |
学生だろう [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 蚊だろう |
蚊だろう [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 秋でしょう |
秋でしょう [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 秋らしい |
秋らしい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm お菓子らしい |
お菓子らしい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 弟らしい |
弟らしい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 学生らしい |
学生らしい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm 蚊らしい |
蚊らしい [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2020 | phát âm お菓子だろう |
お菓子だろう [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm せぐりあげる |
せぐりあげる [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm 部長と課長は何かというと意見が対立する。 |
部長と課長は何かというと意見が対立する。 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm 汗ふきシート |
汗ふきシート [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm 返品補償制度 |
返品補償制度 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm 夏休みも残すところあとわずかになった。 |
夏休みも残すところあとわずかになった。 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm 車両点検 |
車両点検 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm ゼルダ |
ゼルダ [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm 会計報告 |
会計報告 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2020 | phát âm どこか賑やかなところへ行きたいね |
どこか賑やかなところへ行きたいね [ja] | 0 bình chọn |