| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/01/2018 | phát âm simpen |
simpen [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm sisih |
sisih [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm wit-witan |
wit-witan [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm keri |
keri [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm paningal |
paningal [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm boten nate |
boten nate [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm kiwa |
kiwa [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm candhak |
candhak [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm mlajeng |
mlajeng [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm klawan |
klawan [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm yuda |
yuda [jv] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm anggeguyu |
anggeguyu [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm mawon |
mawon [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm aling-aling |
aling-aling [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm pundhut |
pundhut [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm pados |
pados [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm kitha |
kitha [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm kutha |
kutha [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm sakmenika |
sakmenika [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm luru |
luru [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm perangan |
perangan [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm tetedhan |
tetedhan [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm mudheng |
mudheng [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm tinimbang |
tinimbang [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm antawis |
antawis [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm dhong |
dhong [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm abuh |
abuh [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm soca |
soca [jv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2017 | phát âm sumerep |
sumerep [jv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2017 | phát âm menertawakan |
menertawakan [jv] | 0 bình chọn |