| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/02/2014 | phát âm 咲き誇る花 |
咲き誇る花 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/02/2014 | phát âm 丸見え |
丸見え [ja] | 0 bình chọn |
| 14/02/2014 | phát âm 居眠り運転 |
居眠り運転 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/02/2014 | phát âm 芝刈り機 |
芝刈り機 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/02/2014 | phát âm 悪ふざけ |
悪ふざけ [ja] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm Keisuke Kinoshita |
Keisuke Kinoshita [ja] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm 欄 |
欄 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm リットル |
リットル [ja] | 1 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm hajimete |
hajimete [ja] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm 呼び掛ける |
呼び掛ける [ja] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm 呼び出す |
呼び出す [ja] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm リボン |
リボン [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 枠線 |
枠線 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 研く |
研く [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 気球 |
気球 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 爪半月 |
爪半月 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 遣り出す |
遣り出す [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 自棄糞 |
自棄糞 [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm shinjin |
shinjin [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm ダラスマーベリックス |
ダラスマーベリックス [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm ポジション |
ポジション [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 恥じらい |
恥じらい [ja] | 1 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 手子摺る |
手子摺る [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm レアル·マドリード |
レアル·マドリード [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 忍び込む |
忍び込む [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 盛り上がる |
盛り上がる [ja] | 0 bình chọn |
| 27/01/2014 | phát âm 二重丸 |
二重丸 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm Miyagikyo |
Miyagikyo [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm takushi |
takushi [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2014 | phát âm やむを得ない |
やむを得ない [ja] | 0 bình chọn |