| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/04/2017 | phát âm 耶稣教 |
耶稣教 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 嗜血 |
嗜血 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 一位 |
一位 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 武楊 |
武楊 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 大事化小,小事化無。 |
大事化小,小事化無。 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 逆境 |
逆境 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 玛利亚 |
玛利亚 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 撕掉 |
撕掉 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 因为什么 |
因为什么 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 这是我的照相机 |
这是我的照相机 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 捏了一把汗 |
捏了一把汗 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 交道 |
交道 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 朱雨玲 |
朱雨玲 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 反右运动 |
反右运动 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 国际刑警 |
国际刑警 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 中国左翼作家联盟 |
中国左翼作家联盟 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/04/2017 | phát âm 傻冒儿 |
傻冒儿 [zh] | 0 bình chọn |