Thành viên:

oveka

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của oveka

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/06/2016 карасяччя [uk] phát âm карасяччя 0 bình chọn
07/06/2016 жовток [uk] phát âm жовток 0 bình chọn
28/01/2016 гедз [uk] phát âm гедз 0 bình chọn
15/09/2015 доконаний вид [uk] phát âm доконаний вид 0 bình chọn
14/09/2015 кукібливий [uk] phát âm кукібливий 1 bình chọn
14/09/2015 кукільний [uk] phát âm кукільний 0 bình chọn
14/09/2015 куличок [uk] phát âm куличок 0 bình chọn
14/09/2015 купчик [uk] phát âm купчик 0 bình chọn
14/09/2015 курватура [uk] phát âm курватура 0 bình chọn
14/09/2015 курантовий [uk] phát âm курантовий 0 bình chọn
14/09/2015 купоросовий [uk] phát âm купоросовий 0 bình chọn
14/09/2015 удосвітній [uk] phát âm удосвітній 0 bình chọn
14/09/2015 держання [uk] phát âm держання 0 bình chọn
14/09/2015 курінець [uk] phát âm курінець 0 bình chọn
14/09/2015 кулакувати [uk] phát âm кулакувати 0 bình chọn
14/09/2015 ксероз [uk] phát âm ксероз 0 bình chọn
14/09/2015 куканчик [uk] phát âm куканчик 0 bình chọn
14/09/2015 кульба [uk] phát âm кульба 0 bình chọn
14/09/2015 журимося [uk] phát âm журимося 0 bình chọn
14/09/2015 співредактор [uk] phát âm співредактор 0 bình chọn
14/09/2015 цехіни [uk] phát âm цехіни 0 bình chọn
14/09/2015 збудування [uk] phát âm збудування 0 bình chọn
14/09/2015 божевільня [uk] phát âm божевільня 0 bình chọn
14/09/2015 ніжитися [uk] phát âm ніжитися 0 bình chọn
14/09/2015 нечемний [uk] phát âm нечемний 0 bình chọn
14/09/2015 повзти [uk] phát âm повзти 0 bình chọn
14/09/2015 ніжити [uk] phát âm ніжити 0 bình chọn
10/09/2015 чистомовка [uk] phát âm чистомовка 1 bình chọn
10/09/2015 помірок [uk] phát âm помірок 0 bình chọn
10/09/2015 покорм [uk] phát âm покорм 0 bình chọn