| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/10/2009 | phát âm nozīmīgo |
nozīmīgo [lv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm likumsakarīgi |
likumsakarīgi [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm Laurencs |
Laurencs [lv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm dienu |
dienu [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm dzimšanas |
dzimšanas [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm pazīstam |
pazīstam [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm mūsdienām |
mūsdienām [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm valsts |
valsts [lv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm pārvaldes |
pārvaldes [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm pirms |
pirms [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm prakses |
prakses [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm pārtopot |
pārtopot [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm organizētāka |
organizētāka [lv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm institūcijas |
institūcijas [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm gadiem |
gadiem [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm protams |
protams [lv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm arvien |
arvien [lv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm katra |
katra [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm pilnveidojās |
pilnveidojās [lv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm cīņa |
cīņa [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm iepriekšējas |
iepriekšējas [lv] | 0 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm nenozīmē |
nenozīmē [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm toreiz |
toreiz [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm zināšanām |
zināšanām [lv] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/10/2009 | phát âm pretēji |
pretēji [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm pilnīgi |
pilnīgi [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm radās |
radās [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm viss |
viss [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm kļuva |
kļuva [lv] | -1 bình chọn |
| 23/10/2009 | phát âm mērāma |
mērāma [lv] | -1 bình chọn |