| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/09/2009 | phát âm ακριβής |
ακριβής [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm ακριβές |
ακριβές [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm ένδειξη |
ένδειξη [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm ακριβός |
ακριβός [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm υπάρχω |
υπάρχω [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm ποτέ |
ποτέ [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm τελικά |
τελικά [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm εξατμίζομαι |
εξατμίζομαι [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm ίσος |
ίσος [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm φάκελος |
φάκελος [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm εισέρχομαι |
εισέρχομαι [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm αποκλειστικά |
αποκλειστικά [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm μπαίνω |
μπαίνω [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm αρκετά |
αρκετά [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm νερά |
νερά [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm επιθεωρώ |
επιθεωρώ [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm ώρα |
ώρα [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm μηχανή |
μηχανή [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/09/2009 | phát âm ενέργεια |
ενέργεια [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/09/2009 | phát âm εχθρός |
εχθρός [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm τελειώνω |
τελειώνω [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/09/2009 | phát âm άδειος |
άδειος [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm άδεια |
άδεια [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm άδειο |
άδειο [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm δίνω έμφαση |
δίνω έμφαση [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm ίσο |
ίσο [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm ίση |
ίση [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm υπογραμμίζω |
υπογραμμίζω [el] | 0 bình chọn |
| 23/09/2009 | phát âm εκπέμπω |
εκπέμπω [el] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 23/09/2009 | phát âm ντροπή |
ντροπή [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |