Thành viên:

piral58

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của piral58

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/11/2018 encadréiers [lb] phát âm encadréiers 0 bình chọn
20/11/2018 encadréiertem [lb] phát âm encadréiertem 0 bình chọn
20/11/2018 encadréierten [lb] phát âm encadréierten 0 bình chọn
20/11/2018 encadréierter [lb] phát âm encadréierter 0 bình chọn
20/11/2018 enchantéiert [lb] phát âm enchantéiert 0 bình chọn
20/11/2018 encouragéiertem [lb] phát âm encouragéiertem 0 bình chọn
20/11/2018 encouragéierten [lb] phát âm encouragéierten 0 bình chọn
20/11/2018 encouragéierter [lb] phát âm encouragéierter 0 bình chọn
20/11/2018 encadrement [lb] phát âm encadrement 0 bình chọn
20/11/2018 Encadrementer [lb] phát âm Encadrementer 0 bình chọn
20/11/2018 encouragement [lb] phát âm encouragement 0 bình chọn
20/11/2018 Encouragementer [lb] phát âm Encouragementer 0 bình chọn
20/11/2018 endeg [lb] phát âm endeg 0 bình chọn
20/11/2018 geendegt [lb] phát âm geendegt 0 bình chọn
20/11/2018 endgülteg [lb] phát âm endgülteg 0 bình chọn
20/11/2018 endgültegt [lb] phát âm endgültegt 0 bình chọn
20/11/2018 endgültegem [lb] phát âm endgültegem 0 bình chọn
20/11/2018 endgültegen [lb] phát âm endgültegen 0 bình chọn
20/11/2018 endgülteger [lb] phát âm endgülteger 0 bình chọn
20/11/2018 endlos [lb] phát âm endlos 0 bình chọn
20/11/2018 endlost [lb] phát âm endlost 0 bình chọn
20/11/2018 endlosem [lb] phát âm endlosem 0 bình chọn
20/11/2018 endlosen [lb] phát âm endlosen 0 bình chọn
20/11/2018 endloser [lb] phát âm endloser 0 bình chọn
20/11/2018 Endeffekt [lb] phát âm Endeffekt 0 bình chọn
20/11/2018 endometrios [lb] phát âm endometrios 0 bình chọn
20/11/2018 Endometriose [lb] phát âm Endometriose 0 bình chọn
20/11/2018 Endoskop [lb] phát âm Endoskop 0 bình chọn
20/11/2018 Endoskoper [lb] phát âm Endoskoper 0 bình chọn
20/11/2018 Endoskopie [lb] phát âm Endoskopie 0 bình chọn