| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/10/2015 | phát âm どこまでも |
どこまでも [ja] | 0 bình chọn |
| 06/10/2015 | phát âm と言って |
と言って [ja] | 0 bình chọn |
| 06/10/2015 | phát âm 欲しくて |
欲しくて [ja] | 0 bình chọn |
| 06/10/2015 | phát âm ひき逃げ |
ひき逃げ [ja] | 0 bình chọn |
| 06/10/2015 | phát âm 飛び乗る |
飛び乗る [ja] | 0 bình chọn |
| 06/10/2015 | phát âm 反対方向 |
反対方向 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 奔放 |
奔放 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 開いた |
開いた [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 蒲焼き |
蒲焼き [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 機種 |
機種 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 演技力 |
演技力 [ja] | 1 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 成長する |
成長する [ja] | 1 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm いきちがい |
いきちがい [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 陶酔 |
陶酔 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 純度 |
純度 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm 神髄 |
神髄 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm うねり |
うねり [ja] | 0 bình chọn |