| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/03/2011 | phát âm 龙眼肉 |
龙眼肉 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 天呀 |
天呀 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 地平线 |
地平线 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 坦克车 |
坦克车 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 培养 |
培养 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 24/03/2011 | phát âm 基金会 |
基金会 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 塑料 |
塑料 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 压低 |
压低 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 垫脚石 |
垫脚石 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 夏士蓮 |
夏士蓮 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 梦话 |
梦话 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 多普勒效應 |
多普勒效應 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 大連市 |
大連市 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 天台山 |
天台山 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 大英聯合王國 |
大英聯合王國 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/03/2011 | phát âm 插曲 |
插曲 [zh] | 0 bình chọn |