| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/11/2016 | phát âm падбіць |
падбіць [be] | 0 bình chọn |
| 10/11/2016 | phát âm падвал |
падвал [be] | 0 bình chọn |
| 10/11/2016 | phát âm падгарэць |
падгарэць [be] | 0 bình chọn |
| 10/11/2016 | phát âm падаспець |
падаспець [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm пачалі ўзнікаць |
пачалі ўзнікаць [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm прадстаўнік |
прадстаўнік [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm скрут |
скрут [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm здалася |
здалася [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm лашчыў |
лашчыў [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm шчаміцца |
шчаміцца [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm агністы |
агністы [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm чуй |
чуй [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm чакаеш |
чакаеш [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm свішч |
свішч [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm шчотка |
шчотка [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm Еўрапейская беларусь |
Еўрапейская беларусь [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm трашчыць |
трашчыць [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm гушча |
гушча [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm шчокі |
шчокі [be] | 0 bình chọn |
| 24/01/2016 | phát âm Плошча Леніна |
Плошча Леніна [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm дзікі |
дзікі [be] | -1 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm загрукала |
загрукала [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm глядзяць |
глядзяць [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm зайздросціў |
зайздросціў [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm зялёная |
зялёная [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm зорачка |
зорачка [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm скідаць |
скідаць [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm дыхнуў |
дыхнуў [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm пайду |
пайду [be] | 0 bình chọn |
| 08/05/2015 | phát âm сцежачка |
сцежачка [be] | 0 bình chọn |