| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/04/2010 | phát âm стаза |
стаза [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm najbolje |
najbolje [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm leblebija |
leblebija [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm prebaci |
prebaci [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm najjeftinije |
najjeftinije [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm стакло |
стакло [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm hteo |
hteo [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm Nenad Lazarević |
Nenad Lazarević [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm crnac |
crnac [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm Strava |
Strava [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm ništa |
ništa [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm Boris Tadić |
Boris Tadić [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm šajkača |
šajkača [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm kokarda |
kokarda [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm težina |
težina [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm pravoslavlje |
pravoslavlje [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm спор |
спор [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm abortus |
abortus [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm gudura |
gudura [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm duhovnost |
duhovnost [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm bogohuljenje |
bogohuljenje [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm institucija |
institucija [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm retard |
retard [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm merdevine |
merdevine [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm nameštaj |
nameštaj [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm lik |
lik [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm mišić |
mišić [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm bulja |
bulja [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm dizelaš |
dizelaš [sr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2010 | phát âm laže |
laže [sr] | 0 bình chọn |