| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/05/2023 | phát âm 上菜车 |
上菜车 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm 换衣台 |
换衣台 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm 尿布桶 |
尿布桶 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm 玩具动物 |
玩具动物 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm Lin gaoyuan |
Lin gaoyuan [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm 拣起 |
拣起 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm 代指 |
代指 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm 介绍所 |
介绍所 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm 我把这个物品还原回去了。 |
我把这个物品还原回去了。 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm Shuyan |
Shuyan [zh] | 0 bình chọn |
| 29/05/2023 | phát âm Jiqing |
Jiqing [zh] | 0 bình chọn |