| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/04/2016 | phát âm bir bardak su |
bir bardak su [tr] | 0 bình chọn |
| 14/04/2016 | phát âm bir fincan çay |
bir fincan çay [tr] | 0 bình chọn |
| 13/04/2016 | phát âm limon |
limon [tr] | 0 bình chọn |
| 13/04/2016 | phát âm Fatoş |
Fatoş [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm yarış pisti |
yarış pisti [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm kamu güvenliği |
kamu güvenliği [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm boylu boyunca |
boylu boyunca [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm bağıl nem |
bağıl nem [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm dombili |
dombili [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm boz renkli |
boz renkli [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm boz renk |
boz renk [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm üreme dönemi |
üreme dönemi [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm Kudüs-i Şerif Mutasarrıflığı |
Kudüs-i Şerif Mutasarrıflığı [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm Çumburidze |
Çumburidze [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm şöminenin |
şöminenin [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm davranılmayacağını |
davranılmayacağını [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm hubris sendromu |
hubris sendromu [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm helak olmak |
helak olmak [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm tartışma programı |
tartışma programı [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm izleme programı |
izleme programı [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm meyveli yoğurt |
meyveli yoğurt [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm intraabdominal kompartman sendromu |
intraabdominal kompartman sendromu [tr] | 1 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm intraabdominal |
intraabdominal [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm maliyet |
maliyet [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm medenilik |
medenilik [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm kızlık |
kızlık [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm melodram |
melodram [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm tersini yapmak |
tersini yapmak [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm aksini yapmak |
aksini yapmak [tr] | 0 bình chọn |
| 28/06/2015 | phát âm kısmetsiz |
kısmetsiz [tr] | 0 bình chọn |