| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/09/2015 | phát âm 鱼肠剑 |
鱼肠剑 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 孤本 |
孤本 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 衙署 |
衙署 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 过白 |
过白 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 少许 |
少许 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 倚靠 |
倚靠 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 匠心独运 |
匠心独运 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 有机 |
有机 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 可持续 |
可持续 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 敕令 |
敕令 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 臭味相投 |
臭味相投 [zh] | -1 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 物以类聚 |
物以类聚 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 人以群分 |
人以群分 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 营造 |
营造 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 追思 |
追思 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 勿谓言之不预也 |
勿谓言之不预也 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 误打误撞 |
误打误撞 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 看杀卫玠 |
看杀卫玠 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 流年 |
流年 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 今时今日 |
今时今日 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 日月同辉 |
日月同辉 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 日月星辰 |
日月星辰 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 对症下药 |
对症下药 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 阴晴圆缺 |
阴晴圆缺 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 马革裹尸 |
马革裹尸 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 千秋万载 |
千秋万载 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 扑面而来 |
扑面而来 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 仁义礼智信 |
仁义礼智信 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 方外 |
方外 [zh] | 0 bình chọn |
| 14/09/2015 | phát âm 逾越 |
逾越 [zh] | 0 bình chọn |