| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/06/2022 | phát âm 古生代 |
古生代 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 说英语 |
说英语 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 券商 |
券商 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 不败 |
不败 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 大师级 |
大师级 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 下肚 |
下肚 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 君子报仇,十年不晚 |
君子报仇,十年不晚 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 嬖臣 |
嬖臣 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 證嚴法師 |
證嚴法師 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 中台山 |
中台山 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 法鼓山 |
法鼓山 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 无可名状 |
无可名状 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 人間佛教 |
人間佛教 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 聘 |
聘 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 羞 |
羞 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 情理之中 |
情理之中 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/06/2022 | phát âm 刷掉 |
刷掉 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2020 | phát âm 和親 |
和親 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2020 | phát âm 雛形 |
雛形 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2020 | phát âm 異教 |
異教 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2020 | phát âm 重水 |
重水 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2020 | phát âm 招認 |
招認 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/07/2020 | phát âm 大寒 |
大寒 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/07/2020 | phát âm 小寒 |
小寒 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/07/2020 | phát âm 冬至 |
冬至 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/07/2020 | phát âm 大雪 |
大雪 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/07/2020 | phát âm 小雪 |
小雪 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/07/2020 | phát âm 立冬 |
立冬 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/07/2020 | phát âm 霜降 |
霜降 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/07/2020 | phát âm 寒露 |
寒露 [zh] | 0 bình chọn |