| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/09/2011 | phát âm 螺 |
螺 [yue] | 0 bình chọn |
| 24/09/2011 | phát âm 突然 |
突然 [yue] | 0 bình chọn |
| 27/08/2011 | phát âm 挹 |
挹 [yue] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 陈冠希 |
陈冠希 [yue] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 师奶 |
师奶 [yue] | 0 bình chọn |
| 24/08/2011 | phát âm 既然 |
既然 [yue] | 1 bình chọn |
| 10/08/2011 | phát âm 頂你條肺 |
頂你條肺 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/08/2011 | phát âm 陰濕 |
陰濕 [yue] | 0 bình chọn |
| 20/07/2011 | phát âm 報仇 |
報仇 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/07/2011 | phát âm 鬼鬼鼠鼠 |
鬼鬼鼠鼠 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/07/2011 | phát âm 二手煙 |
二手煙 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/07/2011 | phát âm 駿河 |
駿河 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/07/2011 | phát âm 正話 |
正話 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/03/2011 | phát âm 豆腐 |
豆腐 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm 廣東話 |
廣東話 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm 示範單位 |
示範單位 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm 旻寧 |
旻寧 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm 吉普車 |
吉普車 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm 奕訢 |
奕訢 [yue] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 19/12/2010 | phát âm 奕譞 |
奕譞 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/12/2010 | phát âm 撚手 |
撚手 [yue] | 0 bình chọn |
| 23/08/2010 | phát âm 除咗 |
除咗 [yue] | 0 bình chọn |
| 23/08/2010 | phát âm 噉又係 |
噉又係 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/08/2010 | phát âm 提子 |
提子 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/08/2010 | phát âm 唔該借借 |
唔該借借 [yue] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/08/2010 | phát âm 救 |
救 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/08/2010 | phát âm 豬仔 |
豬仔 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/08/2010 | phát âm 讚 |
讚 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/08/2010 | phát âm 蟻 |
蟻 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/08/2010 | phát âm 喺度 |
喺度 [yue] | 0 bình chọn |