| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/07/2011 | phát âm Steven Mamber |
Steven Mamber [en] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm Daylesford |
Daylesford [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 09/07/2011 | phát âm prothrombin time |
prothrombin time [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 09/07/2011 | phát âm Jamieson |
Jamieson [en] | -1 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm Appleton-le-Moors |
Appleton-le-Moors [en] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm John Loughborough Pearson |
John Loughborough Pearson [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 09/07/2011 | phát âm Edmund Gettier |
Edmund Gettier [en] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm Jerry Schatzberg |
Jerry Schatzberg [en] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm Witcham |
Witcham [en] | 0 bình chọn |
| 09/07/2011 | phát âm razorlight |
razorlight [en] | 0 bình chọn |
| 15/03/2011 | phát âm Owsley |
Owsley [en] | 0 bình chọn |
| 15/03/2011 | phát âm multipurpose |
multipurpose [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 15/03/2011 | phát âm pituitary gland |
pituitary gland [en] | 1 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm Banksy |
Banksy [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm Nathanson |
Nathanson [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/03/2011 | phát âm Jean Harlow |
Jean Harlow [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/03/2011 | phát âm Les Humphries |
Les Humphries [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm Hawthornden Prize |
Hawthornden Prize [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm Ketton |
Ketton [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2011 | phát âm millimeters |
millimeters [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/03/2011 | phát âm Ankylosaur |
Ankylosaur [en] | 0 bình chọn |
| 08/03/2011 | phát âm Lucian Freud |
Lucian Freud [en] | 0 bình chọn |
| 07/03/2011 | phát âm meromictic |
meromictic [en] | 0 bình chọn |
| 07/03/2011 | phát âm palinspastic |
palinspastic [en] | 0 bình chọn |
| 07/03/2011 | phát âm gametic |
gametic [en] | 0 bình chọn |
| 07/03/2011 | phát âm Terence Trent D'Arby |
Terence Trent D'Arby [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 07/03/2011 | phát âm Encyclopedia Britannica |
Encyclopedia Britannica [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 07/03/2011 | phát âm credit scoring |
credit scoring [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/02/2011 | phát âm lodgings |
lodgings [en] | 0 bình chọn |
| 28/02/2011 | phát âm Alan Rusbridger |
Alan Rusbridger [en] | 0 bình chọn |