Thành viên:

rishting

Đăng ký phát âm của rishting

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
14/10/2018
phát âm vējbakas
vējbakas [lv] 0 bình chọn
14/10/2018
phát âm vējdēlis
vējdēlis [lv] 0 bình chọn
11/08/2017
phát âm Pa labi
[lv] 0 bình chọn
11/08/2017
phát âm Pa kreisi
[lv] 0 bình chọn
21/02/2017
phát âm draudziņš
draudziņš [lv] 0 bình chọn
09/01/2017
phát âm Pazūdam no šejienes ātrāk!
Pazūdam no šejienes ātrāk! [lv] 0 bình chọn
09/01/2017
phát âm pazūdam
pazūdam [lv] 0 bình chọn
09/01/2017
phát âm pazudām
pazudām [lv] 0 bình chọn
09/01/2017
phát âm Аīda Rancāne
Аīda Rancāne [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm rāvējslēdzējs
rāvējslēdzējs [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm mīļdzīvnieks
mīļdzīvnieks [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm ķiņķēziņš
ķiņķēziņš [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm bēg
bēg [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm bēdz
bēdz [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm Viņš ber vārdus kā pupas.
Viņš ber vārdus kā pupas. [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm viņš ber
viņš ber [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm tu ber
tu ber [lv] 0 bình chọn
04/01/2017
phát âm bērt
bērt [lv] 0 bình chọn
11/09/2016
phát âm Izbeidz niķoties!
Izbeidz niķoties! [lv] 0 bình chọn
11/09/2016
phát âm niķoties
niķoties [lv] 0 bình chọn
11/09/2016
phát âm Viņa tev nav neko parādā.
Viņa tev nav neko parādā. [lv] 0 bình chọn
11/09/2016
phát âm parādā
parādā [lv] 0 bình chọn
11/09/2016
phát âm Žegoties saka Rūjienā, Bauskā.
Žegoties saka Rūjienā, Bauskā. [lv] 0 bình chọn
11/09/2016
phát âm žegoties
žegoties [lv] 0 bình chọn
28/08/2016
phát âm tamborējums
tamborējums [lv] 0 bình chọn
26/08/2016
phát âm Kur tu skrien? - Es bēgu [bæːgu] no lietus.
Kur tu skrien? - Es bēgu [bæːgu] no lietus. [lv] 0 bình chọn
26/08/2016
phát âm bēgu
[lv]
0 bình chọn
26/08/2016
phát âm Es bēgu [beːgu] no tevis, bet velti.
Es bēgu [beːgu] no tevis, bet velti. [lv] 0 bình chọn
26/08/2016
phát âm Madara Palameika
Madara Palameika [lv] 0 bình chọn
26/08/2016
phát âm Sinta Ozoliņa-Kovala
Sinta Ozoliņa-Kovala [lv] 0 bình chọn