| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/10/2020 | phát âm Ongeskik |
Ongeskik [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm Handsak |
Handsak [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm liter |
liter [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm Coetzee |
Coetzee [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm ier |
ier [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm dy |
dy [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm ritjie |
ritjie [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm Donald Trump is 'n patologiese leuenaar. |
Donald Trump is 'n patologiese leuenaar. [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm hadeda |
hadeda [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm 6 |
6 [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm saggeaard |
saggeaard [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm vergrootglas |
vergrootglas [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm afpersing |
afpersing [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm Graaff-Reinet |
Graaff-Reinet [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm tikster |
tikster [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm dosente |
dosente [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm digteres |
digteres [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm vandeesmaand |
vandeesmaand [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm laat dit goed gaan |
laat dit goed gaan [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm nuusbulletin |
nuusbulletin [af] | 0 bình chọn |
| 09/10/2020 | phát âm heuningbos |
heuningbos [af] | 0 bình chọn |