| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/08/2014 | phát âm Lindakivi |
Lindakivi [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm Gerli |
Gerli [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm sooviks |
sooviks [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm lähen |
lähen [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm rääkige |
rääkige [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm veidi |
veidi [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm tuld |
tuld [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm lühikesed |
lühikesed [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm tumesinine |
tumesinine [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm helesinine |
helesinine [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm karmiinpunane |
karmiinpunane [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm uued |
uued [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm ilusad |
ilusad [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm tüdrukud |
tüdrukud [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm rõõmustav |
rõõmustav [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm külaskäigul |
külaskäigul [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm kaua |
kaua [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm olnud |
olnud [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm nõges |
nõges [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm kokkusattumus |
kokkusattumus [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm ustav |
ustav [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm käsitöö |
käsitöö [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm suurused |
suurused [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm väga rõõmustav |
väga rõõmustav [et] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm soolatud |
soolatud [et] | 0 bình chọn |