| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/08/2017 | phát âm 廿日市市 |
廿日市市 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/05/2012 | phát âm Shoyeido |
Shoyeido [ja] | 0 bình chọn |
| 26/05/2012 | phát âm Oshima |
Oshima [ja] | 0 bình chọn |
| 26/05/2012 | phát âm 上場会社 |
上場会社 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/05/2012 | phát âm Marushin |
Marushin [ja] | 0 bình chọn |
| 26/05/2012 | phát âm Hakodate Dock |
Hakodate Dock [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 総合 |
総合 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm Kobelco |
Kobelco [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 手紙 ~拝啓 十五の君 |
手紙 ~拝啓 十五の君 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm バネ |
バネ [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 初対面 |
初対面 [ja] | 1 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm よかったら |
よかったら [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 格好いい |
格好いい [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 薄める |
薄める [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 形容矛盾 |
形容矛盾 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 栗田 健男 |
栗田 健男 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 古賀 峯一 |
古賀 峯一 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 小沢 治三郎 |
小沢 治三郎 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 頭がいい |
頭がいい [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 22/05/2012 | phát âm 何か |
何か [ja] | -1 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 移転 |
移転 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 22/05/2012 | phát âm じろじろ見る |
じろじろ見る [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 朝御飯 |
朝御飯 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 三千五百 |
三千五百 [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 裏返す |
裏返す [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 食いしん坊 |
食いしん坊 [ja] | -1 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm サボる |
サボる [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 紹介する |
紹介する [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm 及ばす |
及ばす [ja] | 0 bình chọn |
| 22/05/2012 | phát âm senbazuru |
senbazuru [ja] | 0 bình chọn |