| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/04/2019 | phát âm कलेज |
कलेज [ne] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm बीरगंज |
बीरगंज [ne] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm नेपालगञ्ज |
नेपालगञ्ज [ne] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm किताब |
किताब [ne] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm सिसाकलम |
सिसाकलम [ne] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Sunwal |
Sunwal [ne] | 0 bình chọn |
| 09/04/2019 | phát âm Salijo |
Salijo [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm नेपालको झण्डा |
नेपालको झण्डा [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm सहकार्य |
सहकार्य [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm नेपाल र नेपाली |
नेपाल र नेपाली [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm देशहरू |
देशहरू [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm समय |
समय [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm शायद |
शायद [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm जानकारी |
जानकारी [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm बिदेशी |
बिदेशी [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm काम |
काम [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm भावना |
भावना [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm जग्गा |
जग्गा [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm कर्तव्य |
कर्तव्य [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm वेसीशहर |
वेसीशहर [ne] | 0 bình chọn |
| 21/11/2018 | phát âm नाम्चे |
नाम्चे [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm Gupteshwar |
Gupteshwar [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm गर्लान् |
गर्लान् [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm गर्थिस् |
गर्थिस् [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm गर्लिन् |
गर्लिन् [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm गर्नुभयो |
गर्नुभयो [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm गर्नुहुन्थ्यो |
गर्नुहुन्थ्यो [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm गरिन् |
गरिन् [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm गरेस् |
गरेस् [ne] | 0 bình chọn |
| 18/10/2018 | phát âm गरोस् |
गरोस् [ne] | 0 bình chọn |