| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/04/2010 | phát âm כַּשְׁרוּת |
כַּשְׁרוּת [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm Avram Grant |
Avram Grant [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm ptitim |
ptitim [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm shealtiel |
shealtiel [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm בפיגוע |
בפיגוע [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm בית הורדוס |
בית הורדוס [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm הרפובליקה הרומית |
הרפובליקה הרומית [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm עיבור |
עיבור [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm סְפִירוֹת |
סְפִירוֹת [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm מרכבה |
מרכבה [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm תפארת |
תפארת [he] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/04/2010 | phát âm תוספתא |
תוספתא [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm ישו של נָצְרַת |
ישו של נָצְרַת [he] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/04/2010 | phát âm קיסרי רומא |
קיסרי רומא [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm השיריון |
השיריון [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm גברים |
גברים [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm בְּרִיאָה |
בְּרִיאָה [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm גבורה |
גבורה [he] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/04/2010 | phát âm הברית החדשה |
הברית החדשה [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm פורטוגזית |
פורטוגזית [he] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/04/2010 | phát âm יוליוס קיסר |
יוליוס קיסר [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm הברית הישנה |
הברית הישנה [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm ערבים |
ערבים [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm חצי האי ערב |
חצי האי ערב [he] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/04/2010 | phát âm רפאלי |
רפאלי [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm אברהם |
אברהם [he] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/04/2010 | phát âm בר |
בר [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm בר רפאלי |
בר רפאלי [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm הסנאט הרומי |
הסנאט הרומי [he] | 0 bình chọn |
| 05/04/2010 | phát âm דיקטטור |
דיקטטור [he] | 0 bình chọn |