| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/06/2022 | phát âm 哀爸叫母 |
哀爸叫母 [nan] | 0 bình chọn |
| 28/06/2022 | phát âm 啥洨 |
啥洨 [nan] | 0 bình chọn |
| 28/06/2022 | phát âm 呷洨 |
呷洨 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 打手槍 |
打手槍 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 耕莘醫院 |
耕莘醫院 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 賭博 |
賭博 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 詐賭 |
詐賭 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 我是你爸爸 |
我是你爸爸 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 連續 |
連續 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 每天 |
每天 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 吃大便 |
吃大便 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 見不得人好 |
見不得人好 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 你說什麼 |
你說什麼 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 你囂張什麼 |
你囂張什麼 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 你什麼態度 |
你什麼態度 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 這樣不行嗎 |
這樣不行嗎 [nan] | 0 bình chọn |
| 17/08/2021 | phát âm 騙肖仔 |
騙肖仔 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 中华人民共和国 |
中华人民共和国 [nan] | 1 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 孤單 |
孤單 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 韓國人 |
韓國人 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 高雄 |
高雄 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 冷涼卡好 |
冷涼卡好 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 監你娘 |
監你娘 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 監視 |
監視 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 日本人 |
日本人 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 台灣大學 |
台灣大學 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 詐騙集團 |
詐騙集團 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/08/2021 | phát âm 香港獨立 |
香港獨立 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/08/2021 | phát âm 垃圾不分藍綠 |
垃圾不分藍綠 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/08/2021 | phát âm 生日快樂 |
生日快樂 [nan] | 0 bình chọn |