| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 05/09/2012 |
phát âm discordance
|
discordance [en] | Của chewton |
| 05/09/2012 |
phát âm amorphism
|
amorphism [en] | Của trice |
| 05/09/2012 |
phát âm somnambulance
|
somnambulance [en] | Của chewton |
| 05/09/2012 |
phát âm somnambulate
|
somnambulate [en] | Của chewton |
| 05/09/2012 |
phát âm alloquat
|
alloquat [en] | Của trice |
| 05/09/2012 |
phát âm unapproachable
|
unapproachable [en] | Của alekscheb |
| 05/09/2012 |
phát âm pomposity
|
pomposity [en] | Của chewton |
| 05/09/2012 |
phát âm aflicker
|
aflicker [en] | Của chewton |
| 05/09/2012 |
phát âm incongruence
|
incongruence [en] | Của trice |
| 05/09/2012 |
phát âm implicitly
|
implicitly [en] | Của drave424 |
| 05/09/2012 |
phát âm reeked
|
reeked [en] | Của trice |
| 05/09/2012 |
phát âm shrouded
|
shrouded [en] | Của Scrybler |
| 05/09/2012 |
phát âm nontheistic
|
nontheistic [en] | Của trice |
| 05/09/2012 |
phát âm polytheistic
|
polytheistic [en] | Của trice |
| 05/09/2012 |
phát âm uncontentious
|
uncontentious [en] | Của trice |
| 05/09/2012 |
phát âm glinting
|
glinting [en] | Của chewton |
| 05/09/2012 |
phát âm betoken
|
betoken [en] | Của musing |