| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/12/2025 | phát âm prospekterar |
prospekterar [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm allvarsamma |
allvarsamma [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm allvarsamt |
allvarsamt [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm distribuering |
distribuering [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm Undanber sig |
Undanber sig [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm oerfaret |
oerfaret [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm oerfarna |
oerfarna [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm grön av avund |
grön av avund [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm växtfabrik |
växtfabrik [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm Kronogård |
Kronogård [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm Världscuppremiär |
Världscuppremiär [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm Värnar |
Värnar [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm att få fullt upp |
att få fullt upp [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm Timrå IK |
Timrå IK [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm Malmö Redhawks |
Malmö Redhawks [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm Luleå HF |
Luleå HF [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm Linköping HC |
Linköping HC [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm näringsberikad |
näringsberikad [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm blä |
blä [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm luftkvalitet |
luftkvalitet [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm allergiskt |
allergiskt [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm hedrar |
hedrar [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm tänk nu om |
tänk nu om [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm förökar |
förökar [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm bondost |
bondost [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm proaktiv |
proaktiv [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm världsrymd |
världsrymd [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm isbroddar |
isbroddar [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm sovvagnskupé |
sovvagnskupé [sv] | 0 bình chọn |
| 11/12/2025 | phát âm rätar |
rätar [sv] | 0 bình chọn |