| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 27/01/2013 | phát âm 眼目 |
眼目 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 沈书海 |
沈书海 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 伽馬 |
伽馬 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 佩戴 |
佩戴 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 佬 |
佬 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 亞巴郎 |
亞巴郎 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 睡着 |
睡着 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 亞倫 |
亞倫 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 有理 |
有理 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 摔倒 |
摔倒 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 晒太阳 |
晒太阳 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 枝杈 |
枝杈 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 三极管 |
三极管 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 树枝 |
树枝 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 总称 |
总称 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 柏树 |
柏树 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 质地 |
质地 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 检讨 |
检讨 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 当心 |
当心 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 算法 |
算法 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 山坡 |
山坡 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 继电器 |
继电器 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 比尔 |
比尔 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 阿基米德 |
阿基米德 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 二极管 |
二极管 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/01/2013 | phát âm 睁眼 |
睁眼 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 树根 |
树根 [zh] | 0 bình chọn |
| 27/01/2013 | phát âm 采访 |
采访 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |