| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/09/2018 | phát âm nedílný |
nedílný [cs] | 0 bình chọn |
| 01/09/2018 | phát âm ale kdepak |
ale kdepak [cs] | 0 bình chọn |
| 01/09/2018 | phát âm kovový |
kovový [cs] | 0 bình chọn |
| 01/09/2018 | phát âm lidová hudba |
lidová hudba [cs] | 0 bình chọn |
| 01/09/2018 | phát âm přelidnění |
přelidnění [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm pohotovostní |
pohotovostní [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm dozorna |
dozorna [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm ramlík |
ramlík [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm průhledítko |
průhledítko [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm dezinfekční prostředek |
dezinfekční prostředek [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm deodorant |
deodorant [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm obyvatelovi |
obyvatelovi [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm klamat se |
klamat se [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm zbahnělý |
zbahnělý [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm ruměný |
ruměný [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm kničí |
kničí [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm ohořívat |
ohořívat [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm obestřu |
obestřu [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm přihrnování |
přihrnování [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm předejde |
předejde [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm Krnáčová |
Krnáčová [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm OSVČ |
OSVČ [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm hlučně |
hlučně [cs] | 0 bình chọn |
| 17/08/2018 | phát âm Otýpka |
Otýpka [cs] | 0 bình chọn |
| 24/01/2018 | phát âm vědec |
vědec [cs] | 0 bình chọn |
| 17/06/2016 | phát âm ti |
ti [cs] | 0 bình chọn |
| 17/06/2016 | phát âm ten |
ten [cs] | 1 bình chọn |
| 17/06/2016 | phát âm kakao |
kakao [cs] | 0 bình chọn |
| 17/06/2016 | phát âm metoda |
metoda [cs] | 0 bình chọn |
| 17/06/2016 | phát âm biliár |
biliár [cs] | 0 bình chọn |