| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/02/2020 | phát âm repelling |
repelling [en] | 2 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm Jiffy bag |
Jiffy bag [en] | 1 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm frusta |
frusta [en] | 0 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm repels |
repels [en] | 1 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm second-tier |
second-tier [en] | 1 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm repeat customer |
repeat customer [en] | 1 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm rain-repellent |
rain-repellent [en] | 1 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm mantlet |
mantlet [en] | 0 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm portico |
portico [en] | 1 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm management |
management [en] | 2 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm oil of turpentine |
oil of turpentine [en] | 0 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm turpentine |
turpentine [en] | 0 bình chọn |
| 17/02/2020 | phát âm manage |
manage [en] | 2 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm Polysemous character |
Polysemous character [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm to touch all bases |
to touch all bases [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm Sciagraphy |
Sciagraphy [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm Briogeo |
Briogeo [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm hyperphosphatasemia |
hyperphosphatasemia [en] | 1 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm pogonotrophy |
pogonotrophy [en] | 1 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm to be made in God's image |
to be made in God's image [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm Get down to the nitty-gritty |
Get down to the nitty-gritty [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm Retention and Recall |
Retention and Recall [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm I was born in London in 1757. |
I was born in London in 1757. [en] | 1 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm The Ministry of Healthcare of Ukraine. |
The Ministry of Healthcare of Ukraine. [en] | 1 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm The tamed man |
The tamed man [en] | 1 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm farness |
farness [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm microplane |
microplane [en] | 0 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm altercated |
altercated [en] | 1 bình chọn |
| 30/11/2018 | phát âm do over |
do over [en] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm psychotomimetic |
psychotomimetic [en] | 1 bình chọn |