| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 27/09/2021 | phát âm 潮州 |
潮州 [wuu] | 0 bình chọn |
| 27/09/2021 | phát âm 习近平 |
习近平 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 薄利多销 |
薄利多销 [wuu] | -1 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 茶花 |
茶花 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 兰花 |
兰花 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 莲蓉 |
莲蓉 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 椰蓉 |
椰蓉 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 春夏秋冬 |
春夏秋冬 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 樱桃 |
樱桃 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 对付 |
对付 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 叮铃咣啷 |
叮铃咣啷 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 夯拨浪荡 |
夯拨浪荡 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 全部 |
全部 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 绍兴 |
绍兴 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 圖書館 |
圖書館 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 黄梅天 |
黄梅天 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 染 |
染 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 染色 |
染色 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 感染 |
感染 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 脚底心 |
脚底心 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 茶叶 |
茶叶 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 桥 |
桥 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 药物 |
药物 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 肥 |
肥 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 肥肉 |
肥肉 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 猢狲 |
猢狲 [wuu] | 1 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 排隊 |
排隊 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 脚爪 |
脚爪 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 肥皂 |
肥皂 [wuu] | 0 bình chọn |
| 21/10/2015 | phát âm 落花生 |
落花生 [wuu] | 0 bình chọn |