| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/08/2018 | phát âm 震波 |
震波 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 蝶骨 |
蝶骨 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 片儿 |
片儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 检波 |
检波 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 常州话 |
常州话 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 灵床 |
灵床 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 磨豆 |
磨豆 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 大灶 |
大灶 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 休怪 |
休怪 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 游伴 |
游伴 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 纳福 |
纳福 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 约法 |
约法 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 开掘 |
开掘 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 披头 |
披头 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 窮奇 |
窮奇 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 调换 |
调换 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 保健品 |
保健品 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 白日做夢 |
白日做夢 [zh] | -1 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 统属 |
统属 [zh] | 0 bình chọn |
| 11/08/2018 | phát âm 一白遮三醜 |
一白遮三醜 [zh] | 1 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 任 |
任 [zh] | 1 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 伏 |
伏 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 乱 |
乱 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 干 |
干 [zh] | -1 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 乾燥 |
乾燥 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 丹 |
丹 [zh] | 1 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 中醫 |
中醫 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 両 |
両 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 主義 |
主義 [zh] | 1 bình chọn |
| 24/10/2012 | phát âm 载 |
载 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |